CEX Compare envizh-TW
VS
So sánh

So sánh Kraken vs Gemini — phí & điều kiện

So sánh Kraken và Gemini: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

KrakenGemini Phí taker giao ngay 0.800% 1.200% Phí taker hợp đồng tương lai 0.050% 0.070% Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Cập nhật lần cuối 2026-09-08 Cách chúng tôi đánh giá →
Dữ liệu cho thấy gì

Kraken dẫn đầu 2 trên 4 nhóm

7Hàng thắng 1Hàng thắng 5Hòa 8Không so sánh được
Phí KrakenDẫn đầu Kraken 5 Hòa 1 · 6/9 0 Gemini
Sản phẩm & tính năng GeminiDẫn đầu Kraken 0 Hòa 3 · 4/6 1 Gemini
Độ tin cậy & pháp lý KrakenDẫn đầu Kraken 1 Hòa 1 · 2/4 0 Gemini
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Kraken 1 Hòa 0 · 1/2 0 Gemini

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Hạng mục Kraken Gemini
Phí
Phí maker giao ngay 0.400% 0.600%
Phí taker giao ngay 0.800% 1.200%
Phí maker hợp đồng tương lai 0.020% 0.020%
Phí taker hợp đồng tương lai 0.050% 0.070%
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $8.00 $12.00
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50 $0.70
Giảm phí khi dùng token sàn Không có token sàn Không có token sàn
Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Phí rút USDT Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Đòn bẩy futures tối đa 50× 100×
Copy trading Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Earn / staking
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản Thẻ · Chuyển khoản · Bên thứ ba
Giao dịch qua API
Ứng dụng di động
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 8 United States, United States, Ireland / EEA, United Kingdom, Cyprus, Canada, Australia, Bermuda 1 New York, USA
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 2024 1 2022
Bằng chứng dự trữ (PoR) Chưa xác nhận
Quỹ bảo vệ người dùng Không Chưa xác nhận
Yêu cầu KYC Chưa xác nhận
Thành lập 2011 Chưa xác nhận
Trụ sở Chưa xác nhận New York City, USA
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện 28 en, ms, cs, da, de, es, es-419, fr … Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Không
Số người dùng (sàn tự công bố) 13M Chưa xác nhận

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Kraken — Tier 1 (30-day volume $0+), Kraken Pro cross-platform fee tiers. Instant Buy pricing excluded. Kraken has no platform token. futures_max_leverage = 50x per the Kraken Perps support article (product page also states 'up to 50x'; region-dependent). insurance_fund=false: Kraken Futures uses a Position Assignment System with liquidity providers instead of a dedicated insurance fund. Crypto withdrawal fee table could not be retrieved programmatically (2026-09-08).

Gemini — Spot: ActiveTrader fee schedule, lowest tier (30-day volume >= $0, asset balance >= $0): maker 0.600% / taker 1.200%. Derivatives: Perpetuals table on the same page, $0 volume tier: maker 0.02% / taker 0.07% (taker drops to 0.06% from $10,000); fees charged in GUSD; perpetuals offered by Gemini Artemis Pte. Ltd. in select non-US jurisdictions, up to 100x. Crypto withdrawal fees are dynamic (current network fee shown at withdrawal time), so BTC/USDT withdrawal fees are null. Fiat deposits: ACH and wire free, debit card 3.49%, PayPal 2.50%. Support is email-only per the security page (no phone/live chat).

Kraken
Phí taker giao ngay0.800%Phí taker hợp đồng tương lai0.050%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Gemini
Phí taker giao ngay1.200%Phí taker hợp đồng tương lai0.070%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

So sánh khác với Kraken · Gemini

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị liên kết và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.