Phí giao dịch sàn Bitget (maker/taker giao ngay, hợp đồng tương lai), yêu cầu KYC — dữ liệu kèm nguồn.
Phí — Base VIP level (all thresholds ≥ 0). No BGB discount applied. Official fee page.
Yêu cầu KYC — Level 1 KYC mandatory for deposits, trading and withdrawals (new users since Sep 2023, all activity since Jan 2024).
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.020% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.060% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.60 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 20% ↗ BGB |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | 600 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 150× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Chưa xác nhận |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 6 Bulgaria, Italy, Poland, Lithuania, El Salvador, Australia |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | 2018 ↗ |
| Trụ sở | Seychelles (registered entity; operates without a single headquarters) ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Chưa xác nhận |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 120M ↗ |