CEX Compare envizh-TW
VS
So sánh

So sánh Bybit vs Kraken — phí & điều kiện

So sánh Bybit và Kraken: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BybitKraken Phí taker giao ngay 0.100% 0.800% Phí taker hợp đồng tương lai 0.055% 0.050% Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Cập nhật lần cuối 2026-09-08 Cách chúng tôi đánh giá →
Dữ liệu cho thấy gì

Dữ liệu không nghiêng về sàn nào

3Hàng thắng 3Hàng thắng 4Hòa 11Không so sánh được
Phí BybitDẫn đầu Bybit 3 Hòa 1 · 6/9 2 Kraken
Sản phẩm & tính năng Chưa đủ dữ liệu Bybit 0 Hòa 1 · 1/6 0 Kraken
Độ tin cậy & pháp lý KrakenDẫn đầu Bybit 0 Hòa 2 · 3/4 1 Kraken
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Bybit 0 Hòa 0 · 0/2 0 Kraken

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Hạng mục Bybit Kraken
Phí
Phí maker giao ngay 0.100% 0.400%
Phí taker giao ngay 0.100% 0.800%
Phí maker hợp đồng tương lai 0.020% 0.020%
Phí taker hợp đồng tương lai 0.055% 0.050%
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 $8.00
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.55 $0.50
Giảm phí khi dùng token sàn 25% MNT Không có token sàn
Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Phí rút USDT Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Đòn bẩy futures tối đa Chưa xác nhận 50×
Copy trading Chưa xác nhận
Earn / staking Chưa xác nhận
Cách nạp tiền pháp định Chưa xác nhận Thẻ · Chuyển khoản
Giao dịch qua API
Ứng dụng di động Chưa xác nhận
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 2 UAE, Austria / EEA 8 United States, United States, Ireland / EEA, United Kingdom, Cyprus, Canada, Australia, Bermuda
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 2025 1 2024
Bằng chứng dự trữ (PoR)
Quỹ bảo vệ người dùng Chưa xác nhận Không
Yêu cầu KYC
Thành lập Chưa xác nhận 2011
Trụ sở Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận 28 en, ms, cs, da, de, es, es-419, fr …
Hỗ trợ chat trực tiếp Chưa xác nhận
Số người dùng (sàn tự công bố) Chưa xác nhận 13M

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Bybit — Non-VIP tier. No MNT discount applied. Official fee rate announcement page (Spot and Perpetual & Futures tabs).

Kraken — Tier 1 (30-day volume $0+), Kraken Pro cross-platform fee tiers. Instant Buy pricing excluded. Kraken has no platform token. futures_max_leverage = 50x per the Kraken Perps support article (product page also states 'up to 50x'; region-dependent). insurance_fund=false: Kraken Futures uses a Position Assignment System with liquidity providers instead of a dedicated insurance fund. Crypto withdrawal fee table could not be retrieved programmatically (2026-09-08).

Bybit
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.055%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Kraken
Phí taker giao ngay0.800%Phí taker hợp đồng tương lai0.050%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

So sánh khác với Bybit · Kraken

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị liên kết và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.