Phí giao dịch sàn Crypto.com (maker/taker giao ngay, hợp đồng tương lai), yêu cầu KYC — dữ liệu kèm nguồn.
Phí — Crypto.com Exchange (not the App, which prices via spread). Level 1 (30-day spot volume < $10,000; derivatives volume < $500,000), "Without CRO Balance" column. Holding CRO gives 0% maker and a lower taker rate (spot 0.44%, derivatives 0.0352%) — not applied here. Official Fees & Limits page, last updated 2026-09-08.
Yêu cầu KYC — Help center: to trade on the Crypto.com Exchange the account must be at Starter verification level or higher (identity document + selfie). Withdrawal fees cannot be paid in CRO.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.250% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.500% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.020% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.040% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $5.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.40 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Chưa xác nhận |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận |
| Đòn bẩy futures tối đa | Chưa xác nhận |
| Copy trading | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Chuyển khoản ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 1 Malta / EEA |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Chưa xác nhận |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | Chưa xác nhận |
| Trụ sở | Chưa xác nhận |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 150M ↗ |