Phí giao dịch sàn Bybit (maker/taker giao ngay, hợp đồng tương lai), yêu cầu KYC — dữ liệu kèm nguồn.
Phí — Non-VIP tier. No MNT discount applied. Official fee rate announcement page (Spot and Perpetual & Futures tabs).
Yêu cầu KYC — Standard-level identity verification is mandatory for all Bybit products and services (mandatory since Dec 2023).
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.020% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.055% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.55 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 25% ↗ MNT |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận |
| Đòn bẩy futures tối đa | Chưa xác nhận |
| Copy trading | Có ↗ |
| Earn / staking | Chưa xác nhận |
| Cách nạp tiền pháp định | Chưa xác nhận |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Chưa xác nhận |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 2 UAE, Austria / EEA |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2025 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Chưa xác nhận |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | Chưa xác nhận |
| Trụ sở | Chưa xác nhận |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Chưa xác nhận |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | Chưa xác nhận |