Phí giao dịch sàn BitoPro (maker/taker giao ngay, hợp đồng tương lai), yêu cầu KYC — dữ liệu kèm nguồn.
Phí — VIP 0 tier (30-day volume < 3,000,000 TWD or < 3,000 BITO). Official fee page (limits & fees). BITO discount (20%) not applied. Spot-only exchange — no derivatives.
Yêu cầu KYC — Taiwan-registered VASP: Level 2 identity verification (ROC ID + selfie) and a bank account in the user's name are required before trading, TWD deposit or withdrawal.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.200% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | Không cung cấp |
| Phí taker hợp đồng tương lai | Không cung cấp |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $2.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | Không cung cấp |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 20% ↗ BITO |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | 1.8 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận |
| Đòn bẩy futures tối đa | Không cung cấp |
| Copy trading | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Chuyển khoản |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 2 Taiwan, Taiwan |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2025 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Chưa xác nhận |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Chưa xác nhận |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | Chưa xác nhận |
| Trụ sở | Taiwan ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | 2 zh-TW, en |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 1M ↗ |