CEX Compare envizh-TW
VS
So sánh

So sánh OKX vs Kraken — phí & điều kiện

So sánh OKX và Kraken: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

OKXKraken Phí taker giao ngay 0.100% 0.800% Phí taker hợp đồng tương lai 0.050% 0.050% Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Cập nhật lần cuối 2026-09-08 Cách chúng tôi đánh giá →
Dữ liệu cho thấy gì

OKX dẫn đầu 2 trên 4 nhóm

5Hàng thắng 1Hàng thắng 8Hòa 7Không so sánh được
Phí OKXDẫn đầu OKX 3 Hòa 3 · 6/9 0 Kraken
Sản phẩm & tính năng OKXDẫn đầu OKX 1 Hòa 3 · 4/6 0 Kraken
Độ tin cậy & pháp lý Hòa OKX 1 Hòa 1 · 3/4 1 Kraken
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu OKX 0 Hòa 1 · 1/2 0 Kraken

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Hạng mục OKX Kraken
Phí
Phí maker giao ngay 0.080% 0.400%
Phí taker giao ngay 0.100% 0.800%
Phí maker hợp đồng tương lai 0.020% 0.020%
Phí taker hợp đồng tương lai 0.050% 0.050%
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 $8.00
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50 $0.50
Giảm phí khi dùng token sàn Chưa xác nhận Không có token sàn
Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Phí rút USDT Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Đòn bẩy futures tối đa 100× 50×
Copy trading Chưa xác nhận
Earn / staking
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba Thẻ · Chuyển khoản
Giao dịch qua API
Ứng dụng di động
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 3 Dubai, UAE, Singapore, Malta / EEA 8 United States, United States, Ireland / EEA, United Kingdom, Cyprus, Canada, Australia, Bermuda
Sự cố bảo mật được ghi nhận Chưa xác nhận 1 2024
Bằng chứng dự trữ (PoR)
Quỹ bảo vệ người dùng Không
Yêu cầu KYC
Thành lập 2017 2011
Trụ sở Seychelles Chưa xác nhận
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận 28 en, ms, cs, da, de, es, es-419, fr …
Hỗ trợ chat trực tiếp
Số người dùng (sàn tự công bố) 50M 13M

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

OKX — Regular user tier (assets < 100,000 USD and 30-day volume below the VIP 1 threshold). No token-discount applied. Spot and perpetual futures tabs of the official trading-fee page.

Kraken — Tier 1 (30-day volume $0+), Kraken Pro cross-platform fee tiers. Instant Buy pricing excluded. Kraken has no platform token. futures_max_leverage = 50x per the Kraken Perps support article (product page also states 'up to 50x'; region-dependent). insurance_fund=false: Kraken Futures uses a Position Assignment System with liquidity providers instead of a dedicated insurance fund. Crypto withdrawal fee table could not be retrieved programmatically (2026-09-08).

OKX
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.050%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Kraken
Phí taker giao ngay0.800%Phí taker hợp đồng tương lai0.050%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

So sánh khác với OKX · Kraken

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị liên kết và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.