Phí giao dịch sàn Binance (maker/taker giao ngay, hợp đồng tương lai), yêu cầu KYC — dữ liệu kèm nguồn.
Phí — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page.
Yêu cầu KYC — Verified (KYC) is required to access trading; unverified accounts are withdraw-only. Mandatory for all users since 2021.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.020% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.050% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 25% ↗ BNB |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận |
| Đòn bẩy futures tối đa | Chưa xác nhận |
| Copy trading | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 6 Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2019 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ |
| Trụ sở | Chưa xác nhận |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 250M ↗ |