So sánh Binance và BingX: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
| Hạng mục | Binance | BingX |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.020% ↗ | 0.020% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.050% ↗ | 0.050% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50 ↗ | $0.50 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 25% ↗ BNB | Không có token sàn |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Đòn bẩy futures tối đa | Chưa xác nhận | 150× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ | Chưa xác nhận |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba ↗ | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 6 Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain | Chưa xác nhận |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2019 | 1 2024 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ | 2018 ↗ |
| Trụ sở | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 250M ↗ | 40M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
Binance — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page.
BingX — VIP 0 / regular user, no VIP discount. Spot: 0.10% maker / 0.10% taker (BingX Learn article, updated May 2026; the support Fee Schedule article defers to bingx.com/support/costs, which is client-rendered). USDT-margined perpetual futures: 0.02% maker / 0.05% taker (support article Perpetual Futures Fee Schedule). Standard Futures use a flat 0.045% on close instead. BingX has no platform token. Max leverage 150x is for BTC-USDT crypto perpetuals (Oct 2022 announcement); BingX also lists forex perpetuals up to 500x, excluded here as non-crypto. Withdrawal fees are set dynamically by the system from live gas costs and are not published as fixed amounts, so left null. Shield Fund: 1,000 BTC + 4,000 ETH + 40M USDT self-funded user-protection reserve.