CEX Compare envizh-TW
VS
So sánh

So sánh Binance vs BingX — phí & điều kiện

So sánh Binance và BingX: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BinanceBingX Phí taker giao ngay 0.100% 0.100% Phí taker hợp đồng tương lai 0.050% 0.050% Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Cập nhật lần cuối 2026-09-08 Cách chúng tôi đánh giá →
Dữ liệu cho thấy gì

Dữ liệu không nghiêng về sàn nào

0Hàng thắng 0Hàng thắng 14Hòa 7Không so sánh được
Phí Hòa Binance 0 Hòa 6 · 6/9 0 BingX
Sản phẩm & tính năng Hòa Binance 0 Hòa 4 · 4/6 0 BingX
Độ tin cậy & pháp lý Hòa Binance 0 Hòa 3 · 3/4 0 BingX
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Binance 0 Hòa 1 · 1/2 0 BingX

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Hạng mục Binance BingX
Phí
Phí maker giao ngay 0.100% 0.100%
Phí taker giao ngay 0.100% 0.100%
Phí maker hợp đồng tương lai 0.020% 0.020%
Phí taker hợp đồng tương lai 0.050% 0.050%
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 $1.00
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50 $0.50
Giảm phí khi dùng token sàn 25% BNB Không có token sàn
Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Phí rút USDT Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Đòn bẩy futures tối đa Chưa xác nhận 150×
Copy trading
Earn / staking Chưa xác nhận
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba
Giao dịch qua API
Ứng dụng di động
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 6 Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain Chưa xác nhận
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 2019 1 2024
Bằng chứng dự trữ (PoR)
Quỹ bảo vệ người dùng
Yêu cầu KYC
Thành lập 2017 2018
Trụ sở Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp
Số người dùng (sàn tự công bố) 250M 40M

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Binance — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page.

BingX — VIP 0 / regular user, no VIP discount. Spot: 0.10% maker / 0.10% taker (BingX Learn article, updated May 2026; the support Fee Schedule article defers to bingx.com/support/costs, which is client-rendered). USDT-margined perpetual futures: 0.02% maker / 0.05% taker (support article Perpetual Futures Fee Schedule). Standard Futures use a flat 0.045% on close instead. BingX has no platform token. Max leverage 150x is for BTC-USDT crypto perpetuals (Oct 2022 announcement); BingX also lists forex perpetuals up to 500x, excluded here as non-crypto. Withdrawal fees are set dynamically by the system from live gas costs and are not published as fixed amounts, so left null. Shield Fund: 1,000 BTC + 4,000 ETH + 40M USDT self-funded user-protection reserve.

Binance
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.050%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
BingX
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.050%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

So sánh khác với Binance · BingX

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị liên kết và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.