CEX Compare envizh-TW
VS
So sánh

So sánh Binance vs HTX — phí & điều kiện

So sánh Binance và HTX: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BinanceHTX Phí taker giao ngay 0.100% 0.200% Phí taker hợp đồng tương lai 0.050% 0.060% Phí rút BTC Chưa xác nhận 0.00005 BTC Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Cập nhật lần cuối 2026-09-08 Cách chúng tôi đánh giá →
Dữ liệu cho thấy gì

Binance dẫn đầu 2 trên 4 nhóm

6Hàng thắng 0Hàng thắng 9Hòa 6Không so sánh được
Phí BinanceDẫn đầu Binance 5 Hòa 2 · 7/9 0 HTX
Sản phẩm & tính năng BinanceDẫn đầu Binance 1 Hòa 4 · 5/6 0 HTX
Độ tin cậy & pháp lý Hòa Binance 0 Hòa 3 · 3/4 0 HTX
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Binance 0 Hòa 0 · 0/2 0 HTX

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Hạng mục Binance HTX
Phí
Phí maker giao ngay 0.100% 0.200%
Phí taker giao ngay 0.100% 0.200%
Phí maker hợp đồng tương lai 0.020% 0.020%
Phí taker hợp đồng tương lai 0.050% 0.060%
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 $2.00
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50 $0.60
Giảm phí khi dùng token sàn 25% BNB 25% HTX
Phí rút BTC Chưa xác nhận 0.00005 BTC
Phí rút USDT Chưa xác nhận 0.5 USDT
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Đòn bẩy futures tối đa Chưa xác nhận 200×
Copy trading
Earn / staking
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba Thẻ · P2P
Giao dịch qua API
Ứng dụng di động
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 6 Abu Dhabi (ADGM), UAE, Dubai, UAE, France, Italy, Lithuania, Bahrain Chưa xác nhận
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 2019 1 2023
Bằng chứng dự trữ (PoR)
Quỹ bảo vệ người dùng
Yêu cầu KYC
Thành lập 2017 2013
Trụ sở Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Chưa xác nhận
Số người dùng (sàn tự công bố) 250M Chưa xác nhận

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Binance — Regular User tier (below VIP 1). No BNB discount applied. Spot: official trading fee page; futures: USDⓈ-M futures fee page.

HTX — Prime0 tier (base level). No HTX-token discount applied. Official fee rate page. Withdrawal fees from HTX's public reference API (fixed fee type): BTC on the native BTC chain, USDT on TRC20 (ERC20 0.3, BEP20 0.01 at the same snapshot). native_token_fee_discount_pct = 25% on spot/margin when HTX-token (formerly HT) deduction is enabled; futures deduction is 10%. futures_max_leverage = 200x on BTC/ETH USDT-margined contracts. insurance_fund = HTX Security Reserve (20,000 BTC, platform-owned).

Binance
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.050%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
HTX
Phí taker giao ngay0.200%Phí taker hợp đồng tương lai0.060%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

So sánh khác với Binance · HTX

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị liên kết và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.