Phí giao dịch sàn Deribit (maker/taker giao ngay, hợp đồng tương lai), yêu cầu KYC — dữ liệu kèm nguồn.
Phí — Standard tier (no VIP criteria) from the official Fees support article, converted from basis points: perpetuals & futures 1.5/3.5 bps = 0.015%/0.035%; spot 2/5 bps = 0.02%/0.05%. Options fees (3/3 bps with a 12.5% premium cap) are not represented in this schema. Derivatives-focused exchange, now part of Coinbase.
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.020% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.050% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.015% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.035% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $0.50 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.35 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Không có token sàn |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận |
| Đòn bẩy futures tối đa | Chưa xác nhận |
| Copy trading | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Chưa xác nhận |
| Cách nạp tiền pháp định | Chưa xác nhận |
| Giao dịch qua API | Chưa xác nhận |
| Ứng dụng di động | Chưa xác nhận |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | Chưa xác nhận |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Chưa xác nhận |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Chưa xác nhận |
| Yêu cầu KYC | Chưa xác nhận |
| Thành lập | Chưa xác nhận |
| Trụ sở | Chưa xác nhận |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Chưa xác nhận |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | Chưa xác nhận |