So sánh Deribit và Bybit: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
| Hạng mục | Deribit | Bybit |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.020%✓ ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.050%✓ ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.015%✓ ↗ | 0.020% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.035%✓ ↗ | 0.055% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $0.50✓ ↗ | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.35✓ ↗ | $0.55 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Không có token sàn | 25% ↗ MNT |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Đòn bẩy futures tối đa | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Copy trading | Chưa xác nhận | Có ↗ |
| Earn / staking | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Cách nạp tiền pháp định | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Giao dịch qua API | Chưa xác nhận | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | Chưa xác nhận | 2 UAE, Austria / EEA |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận | 1 2025 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Chưa xác nhận | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Yêu cầu KYC | Chưa xác nhận | Có ↗ |
| Thành lập | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Trụ sở | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
Deribit — Standard tier (no VIP criteria) from the official Fees support article, converted from basis points: perpetuals & futures 1.5/3.5 bps = 0.015%/0.035%; spot 2/5 bps = 0.02%/0.05%. Options fees (3/3 bps with a 12.5% premium cap) are not represented in this schema. Derivatives-focused exchange, now part of Coinbase.
Bybit — Non-VIP tier. No MNT discount applied. Official fee rate announcement page (Spot and Perpetual & Futures tabs).