CEX Compare envizh-TW
VS
So sánh

So sánh Deribit vs Bybit — phí & điều kiện

So sánh Deribit và Bybit: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

DeribitBybit Phí taker giao ngay 0.050% 0.100% Phí taker hợp đồng tương lai 0.035% 0.055% Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Cập nhật lần cuối 2026-09-08 Cách chúng tôi đánh giá →
Dữ liệu cho thấy gì

Deribit dẫn đầu 1 trên 4 nhóm

6Hàng thắng 0Hàng thắng 0Hòa 15Không so sánh được
Phí DeribitDẫn đầu Deribit 6 Hòa 0 · 6/9 0 Bybit
Sản phẩm & tính năng Chưa đủ dữ liệu Deribit 0 Hòa 0 · 0/6 0 Bybit
Độ tin cậy & pháp lý Chưa đủ dữ liệu Deribit 0 Hòa 0 · 0/4 0 Bybit
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Deribit 0 Hòa 0 · 0/2 0 Bybit

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Hạng mục Deribit Bybit
Phí
Phí maker giao ngay 0.020% 0.100%
Phí taker giao ngay 0.050% 0.100%
Phí maker hợp đồng tương lai 0.015% 0.020%
Phí taker hợp đồng tương lai 0.035% 0.055%
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $0.50 $1.00
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.35 $0.55
Giảm phí khi dùng token sàn Không có token sàn 25% MNT
Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Phí rút USDT Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Đòn bẩy futures tối đa Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Copy trading Chưa xác nhận
Earn / staking Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Cách nạp tiền pháp định Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Giao dịch qua API Chưa xác nhận
Ứng dụng di động Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký Chưa xác nhận 2 UAE, Austria / EEA
Sự cố bảo mật được ghi nhận Chưa xác nhận 1 2025
Bằng chứng dự trữ (PoR) Chưa xác nhận
Quỹ bảo vệ người dùng Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Yêu cầu KYC Chưa xác nhận
Thành lập Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Trụ sở Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Số người dùng (sàn tự công bố) Chưa xác nhận Chưa xác nhận

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Deribit — Standard tier (no VIP criteria) from the official Fees support article, converted from basis points: perpetuals & futures 1.5/3.5 bps = 0.015%/0.035%; spot 2/5 bps = 0.02%/0.05%. Options fees (3/3 bps with a 12.5% premium cap) are not represented in this schema. Derivatives-focused exchange, now part of Coinbase.

Bybit — Non-VIP tier. No MNT discount applied. Official fee rate announcement page (Spot and Perpetual & Futures tabs).

Deribit
Phí taker giao ngay0.050%Phí taker hợp đồng tương lai0.035%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Bybit
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.055%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

So sánh khác với Deribit · Bybit

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị liên kết và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.