Phí giao dịch sàn OKX (maker/taker giao ngay, hợp đồng tương lai), yêu cầu KYC — dữ liệu kèm nguồn.
Phí — Regular user tier (assets < 100,000 USD and 30-day volume below the VIP 1 threshold). No token-discount applied. Spot and perpetual futures tabs of the official trading-fee page.
Yêu cầu KYC — At least Tier 1 KYC required to trade, withdraw or stake (all users since Jan 2024).
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.080% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.020% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.050% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Chưa xác nhận |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận |
| Đòn bẩy futures tối đa | 100× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | 3 Dubai, UAE, Singapore, Malta / EEA |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ |
| Thành lập | 2017 ↗ |
| Trụ sở | Seychelles ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 50M ↗ |