CEX Compare envizh-TW
VS
So sánh

So sánh Bybit vs KuCoin — phí & điều kiện

So sánh Bybit và KuCoin: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BybitKuCoin Phí taker giao ngay 0.100% 0.100% Phí taker hợp đồng tương lai 0.055% 0.060% Phí rút BTC Chưa xác nhận 0.00009 BTC Số coin niêm yết Chưa xác nhận 1,000
Cập nhật lần cuối 2026-09-08 Cách chúng tôi đánh giá →
Dữ liệu cho thấy gì

Bybit dẫn đầu 1 trên 4 nhóm

3Hàng thắng 0Hàng thắng 9Hòa 9Không so sánh được
Phí BybitDẫn đầu Bybit 3 Hòa 4 · 7/9 0 KuCoin
Sản phẩm & tính năng Hòa Bybit 0 Hòa 2 · 2/6 0 KuCoin
Độ tin cậy & pháp lý Hòa Bybit 0 Hòa 3 · 3/4 0 KuCoin
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Bybit 0 Hòa 0 · 0/2 0 KuCoin

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Hạng mục Bybit KuCoin
Phí
Phí maker giao ngay 0.100% 0.100%
Phí taker giao ngay 0.100% 0.100%
Phí maker hợp đồng tương lai 0.020% 0.020%
Phí taker hợp đồng tương lai 0.055% 0.060%
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 $1.00
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.55 $0.60
Giảm phí khi dùng token sàn 25% MNT 20% KCS
Phí rút BTC Chưa xác nhận 0.00009 BTC
Phí rút USDT Chưa xác nhận 1.99 USDT
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết Chưa xác nhận 1,000
Đòn bẩy futures tối đa Chưa xác nhận 125×
Copy trading
Earn / staking Chưa xác nhận
Cách nạp tiền pháp định Chưa xác nhận Thẻ · Chuyển khoản · Bên thứ ba
Giao dịch qua API
Ứng dụng di động Chưa xác nhận
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 2 UAE, Austria / EEA 2 Austria / EEA, Australia
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 2025 1 2020
Bằng chứng dự trữ (PoR)
Quỹ bảo vệ người dùng Chưa xác nhận
Yêu cầu KYC
Thành lập Chưa xác nhận 2017
Trụ sở Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Số người dùng (sàn tự công bố) Chưa xác nhận 45M

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Bybit — Non-VIP tier. No MNT discount applied. Official fee rate announcement page (Spot and Perpetual & Futures tabs).

KuCoin — Spot: LV0 (base level), Class A pairs, 0.1%/0.1% maker/taker per the KuCoin help-center trading-fee article (Class B/C pairs are 0.16%/0.24%; KuCoin notes some pairs differ). Futures: VIP0/LV0 0.02% maker / 0.06% taker per the official KuCoin Futures fee blog (2025-12-08), matching the live XBTUSDTM contract spec (makerFeeRate 0.0002 / takerFeeRate 0.0006) from the public futures API. No KCS deduction applied; native_token_fee_discount_pct = 20% KCS Pay Fees discount on spot. Withdrawal fees from the public currencies API (withdrawalMinFee): BTC on the native BTC chain 0.00009 BTC; USDT on TRC20 1.99 USDT (BEP20 1, ERC20 5.5 at the same snapshot). futures_max_leverage = 125x on XBTUSDTM (maxLeverage from public contract API). listed_coins from about-us '1,000+ Listed Tokens'. fiat: SEPA bank transfer and Pix (help center), Visa/Mastercard via third-party processors (e.g. Mercuryo).

Bybit
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.055%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
KuCoin
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.060%Số coin niêm yết1,000
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

So sánh khác với Bybit · KuCoin

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị liên kết và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.