CEX Compare envizh-TW
VS
So sánh

So sánh MEXC vs Bitget — phí & điều kiện

So sánh MEXC và Bitget: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

MEXCBitget Phí taker giao ngay 0.050% 0.100% Phí taker hợp đồng tương lai 0.020% 0.060% Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận Số coin niêm yết 3,000 600
Cập nhật lần cuối 2026-09-08 Cách chúng tôi đánh giá →
Dữ liệu cho thấy gì

MEXC dẫn đầu 2 trên 4 nhóm

7Hàng thắng 0Hàng thắng 7Hòa 7Không so sánh được
Phí MEXCDẫn đầu MEXC 6 Hòa 1 · 7/9 0 Bitget
Sản phẩm & tính năng MEXCDẫn đầu MEXC 1 Hòa 4 · 5/6 0 Bitget
Độ tin cậy & pháp lý Hòa MEXC 0 Hòa 2 · 2/4 0 Bitget
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu MEXC 0 Hòa 0 · 0/2 0 Bitget

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Hạng mục MEXC Bitget
Phí
Phí maker giao ngay 0.000% 0.100%
Phí taker giao ngay 0.050% 0.100%
Phí maker hợp đồng tương lai 0.000% 0.020%
Phí taker hợp đồng tương lai 0.020% 0.060%
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $0.50 $1.00
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.20 $0.60
Giảm phí khi dùng token sàn 20% MX 20% BGB
Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Phí rút USDT Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 3,000 600
Đòn bẩy futures tối đa 500× 150×
Copy trading
Earn / staking
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P Chưa xác nhận
Giao dịch qua API
Ứng dụng di động
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký Chưa xác nhận 6 Bulgaria, Italy, Poland, Lithuania, El Salvador, Australia
Sự cố bảo mật được ghi nhận Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Bằng chứng dự trữ (PoR)
Quỹ bảo vệ người dùng
Yêu cầu KYC Không
Thành lập 2018 2018
Trụ sở Chưa xác nhận Seychelles (registered entity; operates without a single headquarters)
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Chưa xác nhận
Số người dùng (sàn tự công bố) 40M 120M

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

MEXC — Base rates from the official MEXC fee guide (published 2026-07-27): spot 0%/0.05%, futures 0%/0.02% (maker/taker). MEXC explicitly states fees vary by country, region and trading pair, and runs frequent per-pair promotions — the live fee page renders different values per load. No MX-token discount applied. native_token_fee_discount_pct = 20% standard MX deduction (50% when holding >500 MX, not applied here). futures_max_leverage = 500x on BTCUSDT/ETHUSDT (announced 2025-04-23). listed_coins from official press boilerplate 'over 3,000 digital assets'. Withdrawal fees are dynamic (network-condition based) and not published as fixed figures, so left null.

Bitget — Base VIP level (all thresholds ≥ 0). No BGB discount applied. Official fee page.

MEXC
Phí taker giao ngay0.050%Phí taker hợp đồng tương lai0.020%Số coin niêm yết3,000
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
Bitget
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.060%Số coin niêm yết600
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

So sánh khác với MEXC · Bitget

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị liên kết và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.