So sánh MEXC và Bitget: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
| Hạng mục | MEXC | Bitget |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.000%✓ ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.050%✓ ↗ | 0.100% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.000%✓ ↗ | 0.020% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.020%✓ ↗ | 0.060% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $0.50✓ ↗ | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.20✓ ↗ | $0.60 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 20% ↗ MX | 20% ↗ BGB |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 3,000✓ ↗ | 600 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 500× ↗ | 150× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P ↗ | Chưa xác nhận |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | Chưa xác nhận | 6 Bulgaria, Italy, Poland, Lithuania, El Salvador, Australia |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Không ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2018 ↗ | 2018 ↗ |
| Trụ sở | Chưa xác nhận | Seychelles (registered entity; operates without a single headquarters) ↗ |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Chưa xác nhận |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 40M ↗ | 120M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
MEXC — Base rates from the official MEXC fee guide (published 2026-07-27): spot 0%/0.05%, futures 0%/0.02% (maker/taker). MEXC explicitly states fees vary by country, region and trading pair, and runs frequent per-pair promotions — the live fee page renders different values per load. No MX-token discount applied. native_token_fee_discount_pct = 20% standard MX deduction (50% when holding >500 MX, not applied here). futures_max_leverage = 500x on BTCUSDT/ETHUSDT (announced 2025-04-23). listed_coins from official press boilerplate 'over 3,000 digital assets'. Withdrawal fees are dynamic (network-condition based) and not published as fixed figures, so left null.
Bitget — Base VIP level (all thresholds ≥ 0). No BGB discount applied. Official fee page.