CEX Compare envizh-TW
VS
So sánh

So sánh Bitget vs KuCoin — phí & điều kiện

So sánh Bitget và KuCoin: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

BitgetKuCoin Phí taker giao ngay 0.100% 0.100% Phí taker hợp đồng tương lai 0.060% 0.060% Phí rút BTC Chưa xác nhận 0.00009 BTC Số coin niêm yết 600 1,000
Cập nhật lần cuối 2026-09-08 Cách chúng tôi đánh giá →
Dữ liệu cho thấy gì

Dữ liệu không nghiêng về sàn nào

1Hàng thắng 1Hàng thắng 13Hòa 6Không so sánh được
Phí Hòa Bitget 0 Hòa 7 · 7/9 0 KuCoin
Sản phẩm & tính năng KuCoinDẫn đầu Bitget 0 Hòa 4 · 5/6 1 KuCoin
Độ tin cậy & pháp lý BitgetDẫn đầu Bitget 1 Hòa 2 · 3/4 0 KuCoin
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu Bitget 0 Hòa 0 · 0/2 0 KuCoin

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Hạng mục Bitget KuCoin
Phí
Phí maker giao ngay 0.100% 0.100%
Phí taker giao ngay 0.100% 0.100%
Phí maker hợp đồng tương lai 0.020% 0.020%
Phí taker hợp đồng tương lai 0.060% 0.060%
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $1.00 $1.00
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.60 $0.60
Giảm phí khi dùng token sàn 20% BGB 20% KCS
Phí rút BTC Chưa xác nhận 0.00009 BTC
Phí rút USDT Chưa xác nhận 1.99 USDT
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết 600 1,000
Đòn bẩy futures tối đa 150× 125×
Copy trading
Earn / staking
Cách nạp tiền pháp định Chưa xác nhận Thẻ · Chuyển khoản · Bên thứ ba
Giao dịch qua API
Ứng dụng di động
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 6 Bulgaria, Italy, Poland, Lithuania, El Salvador, Australia 2 Austria / EEA, Australia
Sự cố bảo mật được ghi nhận Chưa xác nhận 1 2020
Bằng chứng dự trữ (PoR)
Quỹ bảo vệ người dùng
Yêu cầu KYC
Thành lập 2018 2017
Trụ sở Seychelles (registered entity; operates without a single headquarters) Chưa xác nhận
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Số người dùng (sàn tự công bố) 120M 45M

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

Bitget — Base VIP level (all thresholds ≥ 0). No BGB discount applied. Official fee page.

KuCoin — Spot: LV0 (base level), Class A pairs, 0.1%/0.1% maker/taker per the KuCoin help-center trading-fee article (Class B/C pairs are 0.16%/0.24%; KuCoin notes some pairs differ). Futures: VIP0/LV0 0.02% maker / 0.06% taker per the official KuCoin Futures fee blog (2025-12-08), matching the live XBTUSDTM contract spec (makerFeeRate 0.0002 / takerFeeRate 0.0006) from the public futures API. No KCS deduction applied; native_token_fee_discount_pct = 20% KCS Pay Fees discount on spot. Withdrawal fees from the public currencies API (withdrawalMinFee): BTC on the native BTC chain 0.00009 BTC; USDT on TRC20 1.99 USDT (BEP20 1, ERC20 5.5 at the same snapshot). futures_max_leverage = 125x on XBTUSDTM (maxLeverage from public contract API). listed_coins from about-us '1,000+ Listed Tokens'. fiat: SEPA bank transfer and Pix (help center), Visa/Mastercard via third-party processors (e.g. Mercuryo).

Bitget
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.060%Số coin niêm yết600
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
KuCoin
Phí taker giao ngay0.100%Phí taker hợp đồng tương lai0.060%Số coin niêm yết1,000
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

So sánh khác với Bitget · KuCoin

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị liên kết và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.