So sánh Gate.io và HTX: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
| Hạng mục | Gate.io | HTX |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.100%✓ ↗ | 0.200% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100%✓ ↗ | 0.200% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.020% ↗ | 0.020% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.050%✓ ↗ | 0.060% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00✓ ↗ | $2.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50✓ ↗ | $0.60 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Chưa xác nhận | 25% ↗ HTX |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận | 0.00005 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận | 0.5 USDT ↗ |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | 3,600 ↗ | Chưa xác nhận |
| Đòn bẩy futures tối đa | 125× ↗ | 200× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Có ↗ | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Chưa xác nhận | Thẻ · P2P ↗ |
| Giao dịch qua API | Có ↗ | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 8 Malta / EEA, Dubai, UAE, Gibraltar, Bahamas, Japan, Australia, Cyprus, Hong Kong | Chưa xác nhận |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận | 1 2023 |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Có ↗ | Có ↗ |
| Thành lập | 2013 ↗ | 2013 ↗ |
| Trụ sở | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Chưa xác nhận |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | 50M ↗ | Chưa xác nhận |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
Gate.io — VIP0 tier. No GT discount applied. Official fee page.
HTX — Prime0 tier (base level). No HTX-token discount applied. Official fee rate page. Withdrawal fees from HTX's public reference API (fixed fee type): BTC on the native BTC chain, USDT on TRC20 (ERC20 0.3, BEP20 0.01 at the same snapshot). native_token_fee_discount_pct = 25% on spot/margin when HTX-token (formerly HT) deduction is enabled; futures deduction is 10%. futures_max_leverage = 200x on BTC/ETH USDT-margined contracts. insurance_fund = HTX Security Reserve (20,000 BTC, platform-owned).