So sánh CoinEx và MEXC: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.
Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.
| Hạng mục | CoinEx | MEXC |
|---|---|---|
| Phí | ||
| Phí maker giao ngay | 0.200% ↗ | 0.000%✓ ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.200% ↗ | 0.050%✓ ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.030% ↗ | 0.000%✓ ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.050% ↗ | 0.020%✓ ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $2.00 ↗ | $0.50✓ ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.50 ↗ | $0.20✓ ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | 20% ↗ CET | 20% ↗ MX |
| Phí rút BTC | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | ||
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận | 3,000 ↗ |
| Đòn bẩy futures tối đa | 100× ↗ | 500× ↗ |
| Copy trading | Có ↗ | Có ↗ |
| Earn / staking | Chưa xác nhận | Có ↗ |
| Cách nạp tiền pháp định | Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba✓ | Thẻ · Chuyển khoản · P2P ↗ |
| Giao dịch qua API | Chưa xác nhận | Có ↗ |
| Ứng dụng di động | Có ↗ | Có ↗ |
| Độ tin cậy & pháp lý | ||
| Giấy phép & đăng ký | 1 United States | Chưa xác nhận |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | 1 2023 | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Có ↗ | Có ↗ |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Có ↗ | Có ↗ |
| Yêu cầu KYC | Không ↗ | Không ↗ |
| Thành lập | Chưa xác nhận | 2018 ↗ |
| Trụ sở | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Tiếp cận & hỗ trợ | ||
| Ngôn ngữ giao diện | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Có ↗ | Có ↗ |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | Chưa xác nhận | 40M ↗ |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.
CoinEx — VIP 0 tier. Spot 0.2% maker/taker from the official Fees page (0.16% when paid in CET, i.e. 20% off). Futures 0.03%/0.05% VIP 0 per official help-center fee article. No token discount applied to the figures shown.
MEXC — Base rates from the official MEXC fee guide (published 2026-07-27): spot 0%/0.05%, futures 0%/0.02% (maker/taker). MEXC explicitly states fees vary by country, region and trading pair, and runs frequent per-pair promotions — the live fee page renders different values per load. No MX-token discount applied. native_token_fee_discount_pct = 20% standard MX deduction (50% when holding >500 MX, not applied here). futures_max_leverage = 500x on BTCUSDT/ETHUSDT (announced 2025-04-23). listed_coins from official press boilerplate 'over 3,000 digital assets'. Withdrawal fees are dynamic (network-condition based) and not published as fixed figures, so left null.