CEX Compare envizh-TW
VS
So sánh

So sánh CoinEx vs MEXC — phí & điều kiện

So sánh CoinEx và MEXC: phí giao dịch, phí rút, sản phẩm, giấy phép, lịch sử bảo mật và hỗ trợ — mỗi giá trị kèm nguồn chính thức.

CoinExMEXC Phí taker giao ngay 0.200% 0.050% Phí taker hợp đồng tương lai 0.050% 0.020% Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận Số coin niêm yết Chưa xác nhận 3,000
Cập nhật lần cuối 2026-09-08 Cách chúng tôi đánh giá →
Dữ liệu cho thấy gì

Dữ liệu không nghiêng về sàn nào

1Hàng thắng 6Hàng thắng 6Hòa 8Không so sánh được
Phí MEXCDẫn đầu CoinEx 0 Hòa 1 · 7/9 6 MEXC
Sản phẩm & tính năng CoinExDẫn đầu CoinEx 1 Hòa 2 · 3/6 0 MEXC
Độ tin cậy & pháp lý Hòa CoinEx 0 Hòa 2 · 2/4 0 MEXC
Tiếp cận & hỗ trợ Chưa đủ dữ liệu CoinEx 0 Hòa 1 · 1/2 0 MEXC

Đây là cách đếm cơ học kết quả từng hàng, không có trọng số, không có điểm tổng hợp. Sàn nào phù hợp tùy vào hàng nào quan trọng với bạn.

Hạng mục CoinEx MEXC
Phí
Phí maker giao ngay 0.200% 0.000%
Phí taker giao ngay 0.200% 0.050%
Phí maker hợp đồng tương lai 0.030% 0.000%
Phí taker hợp đồng tương lai 0.050% 0.020%
Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD $2.00 $0.50
Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD $0.50 $0.20
Giảm phí khi dùng token sàn 20% CET 20% MX
Phí rút BTC Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Phí rút USDT Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Sản phẩm & tính năng
Số coin niêm yết Chưa xác nhận 3,000
Đòn bẩy futures tối đa 100× 500×
Copy trading
Earn / staking Chưa xác nhận
Cách nạp tiền pháp định Thẻ · Chuyển khoản · P2P · Bên thứ ba Thẻ · Chuyển khoản · P2P
Giao dịch qua API Chưa xác nhận
Ứng dụng di động
Độ tin cậy & pháp lý
Giấy phép & đăng ký 1 United States Chưa xác nhận
Sự cố bảo mật được ghi nhận 1 2023 Chưa xác nhận
Bằng chứng dự trữ (PoR)
Quỹ bảo vệ người dùng
Yêu cầu KYC Không Không
Thành lập Chưa xác nhận 2018
Trụ sở Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Tiếp cận & hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện Chưa xác nhận Chưa xác nhận
Hỗ trợ chat trực tiếp
Số người dùng (sàn tự công bố) Chưa xác nhận 40M

Màu xanh đánh dấu giá trị tốt hơn ở mỗi hàng: phí thấp hơn, nhiều coin hơn, có tính năng. Hàng không đánh dấu chỉ mang tính tham khảo. Giá trị chưa xác nhận không được so sánh.

Cách đọc các con số này

CoinEx — VIP 0 tier. Spot 0.2% maker/taker from the official Fees page (0.16% when paid in CET, i.e. 20% off). Futures 0.03%/0.05% VIP 0 per official help-center fee article. No token discount applied to the figures shown.

MEXC — Base rates from the official MEXC fee guide (published 2026-07-27): spot 0%/0.05%, futures 0%/0.02% (maker/taker). MEXC explicitly states fees vary by country, region and trading pair, and runs frequent per-pair promotions — the live fee page renders different values per load. No MX-token discount applied. native_token_fee_discount_pct = 20% standard MX deduction (50% when holding >500 MX, not applied here). futures_max_leverage = 500x on BTCUSDT/ETHUSDT (announced 2025-04-23). listed_coins from official press boilerplate 'over 3,000 digital assets'. Withdrawal fees are dynamic (network-condition based) and not published as fixed figures, so left null.

CoinEx
Phí taker giao ngay0.200%Phí taker hợp đồng tương lai0.050%Số coin niêm yếtChưa xác nhận
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
MEXC
Phí taker giao ngay0.050%Phí taker hợp đồng tương lai0.020%Số coin niêm yết3,000
Chưa có liên kết đối tác được xác minh
So sánh

So sánh khác với CoinEx · MEXC

Tất cả so sánh →
Công bố Trang web này có chứa liên kết tiếp thị liên kết và có thể nhận hoa hồng. Việc có liên kết không ảnh hưởng đến thứ hạng; phương pháp đánh giá đầy đủ được công bố tại trang phương pháp. Giao dịch tiền mã hóa có rủi ro thua lỗ. Trang web này không cung cấp lời khuyên đầu tư.