Phí giao dịch sàn WhiteBIT (maker/taker giao ngay, hợp đồng tương lai), yêu cầu KYC — dữ liệu kèm nguồn.
Phí — Base rate from the official Trading Fees page: spot 0.1% maker/taker; futures 0.01% maker / 0.055% taker ("can vary for some pairs, but never exceeds 0.055%"). WBT holding discounts not applied. BTC withdrawal fee from the official Deposit & Withdrawal Fees page (changes without notice).
| Phí | |
|---|---|
| Phí maker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí taker giao ngay | 0.100% ↗ |
| Phí maker hợp đồng tương lai | 0.010% ↗ |
| Phí taker hợp đồng tương lai | 0.055% ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker giao ngay 1.000 USD | $1.00 ↗ |
| Chi phí cho lệnh taker futures 1.000 USD | $0.55 ↗ |
| Giảm phí khi dùng token sàn | Chưa xác nhận |
| Phí rút BTC | 0.00009 BTC ↗ |
| Phí rút USDT | Chưa xác nhận |
| Sản phẩm & tính năng | |
| Số coin niêm yết | Chưa xác nhận |
| Đòn bẩy futures tối đa | Chưa xác nhận |
| Copy trading | Chưa xác nhận |
| Earn / staking | Chưa xác nhận |
| Cách nạp tiền pháp định | Chưa xác nhận |
| Giao dịch qua API | Chưa xác nhận |
| Ứng dụng di động | Chưa xác nhận |
| Độ tin cậy & pháp lý | |
| Giấy phép & đăng ký | Chưa xác nhận |
| Sự cố bảo mật được ghi nhận | Chưa xác nhận |
| Bằng chứng dự trữ (PoR) | Chưa xác nhận |
| Quỹ bảo vệ người dùng | Chưa xác nhận |
| Yêu cầu KYC | Chưa xác nhận |
| Thành lập | Chưa xác nhận |
| Trụ sở | Chưa xác nhận |
| Tiếp cận & hỗ trợ | |
| Ngôn ngữ giao diện | 6 en, uk, es, ru, zh, pt |
| Hỗ trợ chat trực tiếp | Chưa xác nhận |
| Số người dùng (sàn tự công bố) | Chưa xác nhận |